Facebook Pixel

Dainese Nexus Boots

SKU
Dainese Nexus Boots
Chỉ từ 9.850.000 ₫
Nhận 86 Xu (10 Xu = 22.920 ₫)
Highly protective boots made with top quality materials worn over trousers.

Chọn tùy chọn bên dưới để biết số lượng hàng trong kho

 Miễn phí giao hàng COD!

 7 Ngày Đổi Trả

Tự tin mua hàng!

Chúng tôi biết rằng mỗi chiếc mũ bảo hiểm, áo khoác hoặc găng tay của mỗi thương hiệu khác nhau sẽ có số đo kích cỡ và đường may khác nhau, và người mua luôn có nhu cầu mặc thử trước khi mua. 

7 ngày đổi trả!

Bạn hoàn toàn có thể đổi trả sản phẩm vì bất cứ lý do gì trong vòng 7 ngày kể từ ngày mua.

 

Không cần thanh toán trước!

Đối với các sản phẩm giá trị cao, người mua thường phải thanh toán trước khi nhận được hàng. Để tạo lòng tin với khách hàng, Chrunix sẵn sàng giao hàng mà không yêu cầu khách hàng trả trước bất kỳ khoản phí gì. 

Nhận hàng trả tiền!

Đặt hàng hoàn toàn không tốn phí! Bạn được quyền kiểm hàng trước khi thanh toán!

Bảng kích cỡ giày Dainese

*Kích cỡ được cung cấp bởi nhà sản xuất, không đảm bảo vừa vặn hoàn hảo với tất cả mọi trường hợp.
 
 
US UK EURO  FOOT LENGTH (mm)
7 6 39 255
7.5 6.5 40 265
8.5 7.5 41 270
9 8 42 275
10 9 43 280
11 10 44 285
11.5 10.5 45 290
12.5 11.5 46 300
13 12 47 305
Feature Video

Thắc mắc?

Linh tại Chrunix sẽ hỗ trợ bạn

+84-962-603-603 | Email

Features: 
  • Gear shifter guard
  • High grip TPU inserts
  • Setscrew wrench supplied
  • Gear shifter guard
  • High grip TPU inserts
  • Setscrew wrench supplied
  • Fixed 3D-Bubble liner air spaces
Technical: 
  • Closing with zipper at the back
  • Flexible joints for extra walking comfort
  • Certified boots to CE - Cat. II - EN 13634 Standard
  • Nylon heel
  • Protective nylon inner hull
  • Reinforced nylon toe
  • Replaceable plastic slider (1999885 Stainless Steel Boot Slider Kit, 1996252 Plastic Slider Kit. 08)
  • Thermoplastic polyurethane inserts on the shin

Bảng kích cỡ giày Dainese

*Kích cỡ được cung cấp bởi nhà sản xuất, không đảm bảo vừa vặn hoàn hảo với tất cả mọi trường hợp.
 
 
US UK EURO  FOOT LENGTH (mm)
7 6 39 255
7.5 6.5 40 265
8.5 7.5 41 270
9 8 42 275
10 9 43 280
11 10 44 285
11.5 10.5 45 290
12.5 11.5 46 300
13 12 47 305
Xếp hạng của bạn
Sản Phẩm Liên Quan